Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SCM Argesul Pitesti
[ROM D2-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 9 | 7 | 3 | 19:10 | 34 | 5 |
| Chủ | 9 | 6 | 1 | 2 | 12:6 | 19 | 5 |
| Khách | 10 | 3 | 6 | 1 | 7:4 | 15 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:2 | 12 | |
| Tất cả | 19 | 7 | 11 | 1 | 8:2 | 32 | 2 |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 5:2 | 16 | 7 |
| Khách | 10 | 3 | 7 | 0 | 3:0 | 16 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 13 | 6 | 35:26 | 46 | 6 | |
| Chủ | 15 | 8 | 6 | 1 | 22:10 | 30 | 4 | |
| Khách | 15 | 3 | 7 | 5 | 13:16 | 16 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:4 | 11 | ||
| Tất cả | 30 | 11 | 16 | 3 | 21:10 | 49 | 3 | 37% |
| Chủ | 15 | 7 | 6 | 2 | 13:5 | 27 | 1 | 47% |
| Khách | 15 | 4 | 10 | 1 | 8:5 | 22 | 3 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
5/5.5
1.5/2
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
10
00
10
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2
1
T
T
Giao hữu
02
43
02
43
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
21
10
21
H
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
20
20
20
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2/2.5
1
T
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
2/2.5
X
VĐQG Romania
12
13
12
13
T
2.5
T
VĐQG Romania
00
12
00
12
B
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Romania
21
21
21
21
T
VĐQG Romania
10
11
10
11
H
VĐQG Romania
00
11
00
11
VĐQG Romania
00
00
00
00
VĐQG Romania
01
32
01
32
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
21
22
21
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
03
14
03
14
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Romania
02
12
02
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Romania
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
11
33
11
33
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
12
13
12
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
H
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Horatiu Fesnic |
| Điều khiển SCM Argesul Pitesti | 2T 0H 1B |
| Điều khiển FC Rapid Bucuresti | 7T 8H 3B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |
FC Rapid Bucuresti

