Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 12 | 4 | 7 | 30:21 | 40 | 4 |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 14:8 | 20 | 7 |
| Khách | 12 | 6 | 2 | 4 | 16:13 | 20 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:2 | 13 | |
| Tất cả | 23 | 7 | 11 | 5 | 15:14 | 32 | 9 |
| Chủ | 11 | 4 | 5 | 2 | 9:7 | 17 | 9 |
| Khách | 12 | 3 | 6 | 3 | 6:7 | 15 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:0 | 12 |
UTA Arad
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 9 | 8 | 6 | 30:32 | 35 | 9 | |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 16:16 | 19 | 9 | |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 14:16 | 16 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:5 | 13 | ||
| Tất cả | 23 | 6 | 11 | 6 | 13:16 | 29 | 11 | 26% |
| Chủ | 12 | 4 | 5 | 3 | 7:7 | 17 | 10 | 33% |
| Khách | 11 | 2 | 6 | 3 | 6:9 | 12 | 11 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
00
02
00
02
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
11
21
11
21
VĐQG Romania
00
21
00
21
B
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
20
30
20
30
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
20
60
20
60
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Romania
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
23
33
23
33
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
23
33
23
33
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
02
22
02
22
H
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
21
41
21
41
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
12
00
12
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
2.5
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
2.5
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
2.5/3
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
13
11
13
T
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Romania
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Romania
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Romania
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Romania
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
04
01
04
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
23
33
23
33
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Andrei Florin Chivulete |
| Điều khiển SCM Argesul Pitesti | 1T 3H 6B |
| Điều khiển UTA Arad | 3T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |
SCM Argesul Pitesti

