Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Scolar Resita
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 8 | 2 | 4 | 25:14 | 26 | 8 |
| Chủ | 7 | 5 | 0 | 2 | 14:5 | 15 | 8 |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 11:9 | 11 | 7 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:4 | 13 | |
| Tất cả | 14 | 6 | 7 | 1 | 15:6 | 25 | 5 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 8:3 | 12 | 5 |
| Khách | 7 | 3 | 4 | 0 | 7:3 | 13 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:1 | 12 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 8 | 2 | 4 | 26:13 | 26 | 7 | |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 11:4 | 11 | 11 | |
| Khách | 7 | 5 | 0 | 2 | 15:9 | 15 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 18:5 | 16 | ||
| Tất cả | 14 | 7 | 6 | 1 | 12:2 | 27 | 3 | 50% |
| Chủ | 7 | 3 | 4 | 0 | 5:0 | 13 | 4 | 43% |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 7:2 | 14 | 2 | 57% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 9:0 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
12
43
12
43
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5/3
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
2/2.5
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
2.5
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
T
T
2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
T
T
2.5/3
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
T
2/2.5
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2/2.5
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
T
H
2/2.5
1
T
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
12
34
12
34
H
T
2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
AFC Metalul Buzau

