Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 16 | 8 | 3 | 51:31 | 56 | 6 |
| Chủ | 13 | 9 | 3 | 1 | 26:11 | 30 | 6 |
| Khách | 14 | 7 | 5 | 2 | 25:20 | 26 | 3 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 14:7 | 16 | |
| Tất cả | 27 | 13 | 10 | 4 | 24:12 | 49 | 3 |
| Chủ | 13 | 8 | 3 | 2 | 14:6 | 27 | 3 |
| Khách | 14 | 5 | 7 | 2 | 10:6 | 22 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 |
Southend United
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 13 | 7 | 7 | 44:25 | 46 | 8 | |
| Chủ | 12 | 7 | 3 | 2 | 21:7 | 24 | 8 | |
| Khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 23:18 | 22 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:7 | 11 | ||
| Tất cả | 27 | 11 | 14 | 2 | 17:6 | 47 | 4 | 41% |
| Chủ | 12 | 7 | 4 | 1 | 9:2 | 25 | 7 | 58% |
| Khách | 15 | 4 | 10 | 1 | 8:4 | 22 | 5 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:2 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
England FA Vase
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
England FA Vase
00
31
00
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
England FA Vase
10
50
10
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
H
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp FA
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
H
T
3
1/1.5
H
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Anh
11
41
11
41
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 3 Anh
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
T
2.5
X
Cúp FA
11
21
11
21
T
2.5
T
Hạng 3 Anh
11
21
11
21
B
2.5
T
Hạng 4 Anh
20
22
20
22
B
2/2.5
T
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
T
2.5
X
Hạng 3 Anh
00
20
00
20
B
2.5
X
Hạng 3 Anh
00
11
00
11
B
2.5
X
Hạng 3 Anh
10
30
10
30
B
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
T
Chưa có dữ liệu
England FA Vase
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
England FA Vase
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
England FA Vase
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Cúp FA
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp FA
30
41
30
41
T
3/3.5
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Scunthorpe United

