Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1/1.5
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
2/2.5
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
2/2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
H
2/2.5
1
T
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
2.5
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2.5
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2/2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2/2.5
1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
2
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
1
H
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Spanish Bizkaia-Tercera Division
11 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
18 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
25 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
11 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
18 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
25 Ngày



