Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SD Huesca
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 41 | 17 | 10 | 14 | 55:47 | 61 | 8 |
| Chủ | 20 | 11 | 5 | 4 | 36:23 | 38 | 8 |
| Khách | 21 | 6 | 5 | 10 | 19:24 | 23 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:14 | 4 | |
| Tất cả | 41 | 15 | 13 | 13 | 21:21 | 58 | 7 |
| Chủ | 20 | 11 | 6 | 3 | 17:8 | 39 | 2 |
| Khách | 21 | 4 | 7 | 10 | 4:13 | 19 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:7 | 4 |
Eldense
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 41 | 11 | 12 | 18 | 42:60 | 45 | 19 | |
| Chủ | 21 | 6 | 7 | 8 | 26:31 | 25 | 20 | |
| Khách | 20 | 5 | 5 | 10 | 16:29 | 20 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:11 | 6 | ||
| Tất cả | 41 | 7 | 24 | 10 | 16:24 | 45 | 19 | 17% |
| Chủ | 21 | 6 | 10 | 5 | 11:12 | 28 | 17 | 29% |
| Khách | 20 | 1 | 14 | 5 | 5:12 | 17 | 17 | 5% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Tây Ban Nha
40
40
40
40
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
32
10
32
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
13
10
13
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
32
21
32
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
21
00
21
B
T
1.5/2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
31
21
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
40
10
40
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
33
11
33
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
50
20
50
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
22
00
22
H
H
2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
22
24
22
24
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
12
10
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
03
14
03
14
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
13
10
13
B
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alvaro Moreno Aragon |
| Điều khiển SD Huesca | 4T 2H 3B |
| Điều khiển Eldense | 3T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |

