Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SD Huesca
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:8 | 10 | 10 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:2 | 7 | 7 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:6 | 3 | 17 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:8 | 10 | |
| Tất cả | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:5 | 6 | 17 |
| Chủ | 3 | 0 | 3 | 0 | 1:1 | 3 | 16 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:4 | 3 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:5 | 6 |
Granada CF
[22]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:13 | 2 | 22 | |
| Chủ | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:7 | 0 | 21 | |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 3:6 | 2 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:13 | 2 | ||
| Tất cả | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:5 | 2 | 22 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 | 21 | 0% |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:3 | 1 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:5 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Tây Ban Nha
30
40
30
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
32
12
32
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
40
40
40
40
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
32
10
32
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
13
10
13
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
13
01
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
31
32
31
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
33
11
33
T
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
32
00
32
B
B
4
1.5/2
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
22
21
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
H
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
23
12
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Damaso Arcediano Monescillo |
| Điều khiển SD Huesca | 3T 3H 4B |
| Điều khiển Granada CF | 4T 5H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.2 |

