Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SD Huesca
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 18 | 10 | 14 | 58:49 | 64 | 8 |
| Chủ | 21 | 12 | 5 | 4 | 39:25 | 41 | 6 |
| Khách | 21 | 6 | 5 | 10 | 19:24 | 23 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:13 | 7 | |
| Tất cả | 42 | 15 | 13 | 14 | 22:23 | 58 | 9 |
| Chủ | 21 | 11 | 6 | 4 | 18:10 | 39 | 2 |
| Khách | 21 | 4 | 7 | 10 | 4:13 | 19 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:9 | 1 |
Leganes
[SPA D1-18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 9 | 13 | 16 | 39:56 | 40 | 18 | |
| Chủ | 19 | 7 | 4 | 8 | 23:27 | 25 | 14 | |
| Khách | 19 | 2 | 9 | 8 | 16:29 | 15 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:8 | 11 | ||
| Tất cả | 38 | 9 | 21 | 8 | 22:20 | 48 | 10 | 24% |
| Chủ | 19 | 4 | 12 | 3 | 11:6 | 24 | 15 | 21% |
| Khách | 19 | 5 | 9 | 5 | 11:14 | 24 | 7 | 26% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:4 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
32
12
32
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
40
40
40
40
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
32
10
32
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
13
10
13
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
32
21
32
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
21
00
21
B
T
1.5/2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
23
11
23
T
2/2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
H
2
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2/2.5
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tây Ban Nha
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
32
20
32
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
11
22
11
22
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Tây Ban Nha
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tây Ban Nha
12
32
12
32
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
20
23
20
23
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
21
21
21
21
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marta Huerta de Aza |
| Điều khiển SD Huesca | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Leganes | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

