Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SD Huesca
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 16 | 10 | 11 | 50:37 | 58 | 8 |
| Chủ | 18 | 10 | 5 | 3 | 33:20 | 35 | 7 |
| Khách | 19 | 6 | 5 | 8 | 17:17 | 23 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:10 | 7 | |
| Tất cả | 37 | 15 | 13 | 9 | 21:14 | 58 | 3 |
| Chủ | 18 | 11 | 6 | 1 | 17:6 | 39 | 1 |
| Khách | 19 | 4 | 7 | 8 | 4:8 | 19 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
Real Oviedo
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 17 | 11 | 9 | 49:39 | 62 | 4 | |
| Chủ | 19 | 12 | 3 | 4 | 31:19 | 39 | 4 | |
| Khách | 18 | 5 | 8 | 5 | 18:20 | 23 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:3 | 11 | ||
| Tất cả | 37 | 9 | 19 | 9 | 19:21 | 46 | 14 | 24% |
| Chủ | 19 | 5 | 10 | 4 | 12:10 | 25 | 17 | 26% |
| Khách | 18 | 4 | 9 | 5 | 7:11 | 21 | 10 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
13
10
13
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
32
21
32
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
21
00
21
B
T
1.5/2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
12
00
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
31
21
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
40
10
40
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
31
33
31
33
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
31
21
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
30
40
30
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
21
00
21
T
B
2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
13
23
13
23
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
23
20
23
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
15
01
15
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Damaso Arcediano Monescillo |
| Điều khiển SD Huesca | 5T 5H 4B |
| Điều khiển Real Oviedo | 7T 11H 10B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |

