Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SD Huesca
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 5 | 4 | 7 | 14:19 | 19 | 15 |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 11:7 | 15 | 9 |
| Khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 3:12 | 4 | 20 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:7 | 5 | |
| Tất cả | 16 | 5 | 5 | 6 | 6:10 | 20 | 14 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 4:4 | 12 | 8 |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 2:6 | 8 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:4 | 7 |
Real Valladolid
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 5 | 6 | 5 | 16:14 | 21 | 10 | |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 12:9 | 12 | 13 | |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 4:5 | 9 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 | ||
| Tất cả | 16 | 5 | 6 | 5 | 7:6 | 21 | 10 | 31% |
| Chủ | 9 | 3 | 2 | 4 | 5:5 | 11 | 10 | 33% |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 2:1 | 10 | 10 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:3 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
02
22
02
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
30
40
30
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
32
20
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
13
01
13
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
01
22
01
22
H
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tây Ban Nha
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
32
20
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
12
00
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
H
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
30
20
30
B
2.5/3
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
22
01
22
T
2/2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
2.5/3
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
B
2/2.5
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
23
11
23
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
22
20
22
H
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu

