Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
20
22
20
22
Giao hữu
23
33
23
33
B
3/3.5
T
Giao hữu
11
53
11
53
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
10
11
10
11
B
3
X
MLS Mỹ
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
41
51
41
51
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu

