Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 6 | 8 | 30:26 | 30 | 8 |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 12:6 | 18 | 7 |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 18:20 | 12 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:6 | 8 | |
| Tất cả | 22 | 8 | 5 | 9 | 14:14 | 29 | 7 |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 6:3 | 18 | 5 |
| Khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 8:11 | 11 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
FC Otelul Galati
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 10 | 7 | 17:21 | 25 | 12 | |
| Chủ | 11 | 2 | 6 | 3 | 7:10 | 12 | 16 | |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 10:11 | 13 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:9 | 5 | ||
| Tất cả | 22 | 4 | 14 | 4 | 9:9 | 26 | 10 | 18% |
| Chủ | 11 | 1 | 7 | 3 | 4:6 | 10 | 16 | 9% |
| Khách | 11 | 3 | 7 | 1 | 5:3 | 16 | 4 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:5 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
20
32
20
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
20
41
20
41
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
01
33
01
33
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2.5
X
VĐQG Romania
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Romania
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Romania
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
11
23
11
23
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
VĐQG Romania
11
32
11
32
B
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
22
24
22
24
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
02
14
02
14
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
02
00
02
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Romania
00
20
00
20
B
H
2
H
VĐQG Romania
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Sepsi Sf. Gheorghe

