Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 8 | 4 | 2 | 20:12 | 28 | 6 |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:5 | 13 | 10 |
| Khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 12:7 | 15 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:6 | 14 | |
| Tất cả | 14 | 6 | 6 | 2 | 10:3 | 24 | 6 |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:1 | 9 | 14 |
| Khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 6:2 | 15 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:0 | 14 |
Politehnica Iasi
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 7 | 3 | 4 | 15:14 | 24 | 10 | |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 12:5 | 17 | 6 | |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:9 | 7 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:8 | 10 | ||
| Tất cả | 14 | 3 | 7 | 4 | 5:6 | 16 | 16 | 21% |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 4:2 | 12 | 10 | 38% |
| Khách | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:4 | 4 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:4 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
T
T
2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
21
22
21
22
H
T
2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
2.5
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
2/2.5
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
3/3.5
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
22
33
22
33
Giao hữu
21
51
21
51
Giao hữu
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
30
60
30
60
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
VĐQG Romania
31
33
31
33
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
03
14
03
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
11
31
11
31
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Romania
11
11
11
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
11
21
11
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2/2.5
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2/2.5
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2/2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Sepsi Sf. Gheorghe

