Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Septemvri Sofia
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 6 | 1 | 12 | 17:29 | 19 | 12 |
| Chủ | 9 | 2 | 1 | 6 | 8:13 | 7 | 14 |
| Khách | 10 | 4 | 0 | 6 | 9:16 | 12 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:9 | 9 | |
| Tất cả | 19 | 5 | 6 | 8 | 9:15 | 21 | 11 |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 4:5 | 12 | 11 |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 5:10 | 9 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:6 | 7 |
Botev Vratsa
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 3 | 3 | 13 | 15:40 | 12 | 15 | |
| Chủ | 10 | 2 | 2 | 6 | 10:18 | 8 | 13 | |
| Khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 5:22 | 4 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 7:17 | 3 | ||
| Tất cả | 19 | 2 | 8 | 9 | 8:18 | 14 | 14 | 11% |
| Chủ | 10 | 1 | 6 | 3 | 5:8 | 9 | 14 | 10% |
| Khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 3:10 | 5 | 14 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:8 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
21
21
21
21
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
H
B
3
X
Giao hữu
02
23
02
23
B
B
2/2.5
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
11
10
11
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
13
15
13
15
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
20
50
20
50
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
20
32
20
32
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

