Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Septemvri Sofia
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 4 | 2 | 12 | 19:41 | 14 | 15 |
| Chủ | 9 | 2 | 1 | 6 | 10:18 | 7 | 16 |
| Khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:23 | 7 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:17 | 3 | |
| Tất cả | 18 | 5 | 4 | 9 | 10:13 | 19 | 12 |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 5:7 | 9 | 10 |
| Khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 5:6 | 10 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:3 | 5 |
CSKA 1948 Sofia
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 11 | 3 | 4 | 31:20 | 36 | 2 | |
| Chủ | 9 | 7 | 1 | 1 | 20:10 | 22 | 2 | |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 11:10 | 14 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:10 | 10 | ||
| Tất cả | 18 | 9 | 6 | 3 | 14:9 | 33 | 1 | 50% |
| Chủ | 9 | 5 | 4 | 0 | 10:4 | 19 | 2 | 56% |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 4:5 | 14 | 4 | 44% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
70
10
70
B
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
40
40
40
40
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
H
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
13
02
13
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
00
21
00
21
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
41
21
41
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
31
54
31
54
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

