Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Septemvri Sofia
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 1 | 3 | 3:9 | 4 | 10 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:4 | 1 | 11 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:5 | 3 | 8 |
| Gần đây | 5 | 1 | 1 | 3 | 3:9 | 4 | |
| Tất cả | 5 | 0 | 2 | 3 | 1:4 | 2 | 12 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 14 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 7 |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 2 | 3 | 1:4 | 2 |
CSKA 1948 Sofia
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 4 | 1 | 0 | 13:6 | 13 | 4 | |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 8:3 | 9 | 4 | |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:3 | 4 | 3 | |
| Gần đây | 5 | 4 | 1 | 0 | 13:6 | 13 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:4 | 6 | 7 | 20% |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 | 6 | 33% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:4 | 6 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
23
00
23
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
00
21
00
21
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
41
21
41
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
B
2.5
1
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
2/2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
33
11
33
B
H
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Radoslav Gidzhenov |
| Điều khiển Septemvri Sofia | 0T 0H 0B |
| Điều khiển CSKA 1948 Sofia | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
5 Ngày
VĐQG Bulgaria
12 Ngày
VĐQG Bulgaria
20 Ngày
VĐQG Bulgaria
5 Ngày
VĐQG Bulgaria
13 Ngày
VĐQG Bulgaria
20 Ngày



