Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
7 Phạt góc 5
-
4 Phạt góc nửa trận 3
-
10 Dứt điểm 14
-
6 Sút trúng mục tiêu 9
-
77 Tấn công 87
-
49 Tấn công nguy hiểm 45
-
56% TL kiểm soát bóng 44%
-
11 Phạm lỗi 11
-
2 Thẻ vàng 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 5
-
14 Đá phạt trực tiếp 13
-
58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
-
1 Việt vị 3
-
7 Số lần cứu thua 6
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 4
90+4'
Offor C.
90+2'
Stefan Statev
Ivanov S.
Borislav Rupanov
90'
Onasci K.
Ivanov G.
89'
Ochayi V.
87'
84'
Ivo Kazakov
Yordanov T.
Hugo Vitinho
Parra M.
71'
Amade A.
Serber K.
71'
67'
Yusein S.
Tsonev B.
67'
Idowu D.
Krachunov P.
67'
Tilev I.
Kovachev S.
Serber K.
66'
Fourrier B.
Georgi Varbanov
66'
61'
Kovachev S.
Ivanov S.
53'
Gospodinov A.
Mitko Mitkov
Martin Hristov
46'
HT0 - 2
43'
Yordanov T.
16'
Tsonev B.
Yordanov T.

4-2-3-1
-
21Dimitar Sheytanov -
5Polendakov M.
4Martin Hristov
26Xandro Schenk
27Georgi Varbanov -
6Ochayi V.
9Chandarov A. -
7Parra M.
33Ivanov G.

16Serber K. -
11Borislav Rupanov
-
9Offor C. -

99Ivanov S.


19Yordanov T.

98Kovachev S. -
80Kotev L.

10Tsonev B. -
21Viacheslav Veliev
23Viyachki E.
6Krachunov P.
2Cascardo -
1Gospodinov A.

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
17
Amade A.
15
Fourrier B.
12
Vladimir Ivanov
19
Mitko Mitkov
8
Moran M.
18
Valentin Nikolov
13
Onasci K.
23
Velichkovski N.
22
Hugo Vitinho
Burak Akandzh
26
Idowu D.
4
Ivo Kazakov
30
Nedelchev I.
12
Stefan Statev
7
Tilev I.
33
Boris Todev
27
Yusein S.
20
Nikolay Zhekov
15
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
5%
15%
17%
8%
25%
26%
17%
24%
15%
11%
20%
13%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
8%
13%
14%
13%
27%
18%
18%
8%
14%
18%
14%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.6 Ghi bàn 1.5
-
1.5 Thủng lưới 1.0
-
9.2 Bị sút trúng mục tiêu 10.0
-
4.3 Phạt góc 3.2
-
2.2 Thẻ vàng 2.6
-
11.2 Phạm lỗi 11.8
-
44.2% TL kiểm soát bóng 47.4%

