Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 5
-
0 Phạt góc nửa trận 3
-
9 Dứt điểm 4
-
4 Sút trúng mục tiêu 2
-
111 Tấn công 99
-
56 Tấn công nguy hiểm 59
-
50% TL kiểm soát bóng 50%
-
12 Phạm lỗi 12
-
1 Thẻ vàng 3
-
5 Sút ngoài cầu môn 2
-
14 Đá phạt trực tiếp 13
-
57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
-
0 Số lần cứu thua 2
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
Aruna A.
Serber K.
86'
84'
Di Mateo Lovric
83'
Krasian Bozhidarov Kolev
Dimitrov A.
Georgiev Y.
81'
Sebas Wade
Ivanov G.
76'
74'
Dimitrov A.
Zahari Atanasov Atanasov
Schouten R.
67'
58'
Kostov B.
46'
Stanev K.
Ivanov A.
46'
Rumenov R.
Aykut Ramadan
46'
Ivaylo Nikolaev Mihaylov
Serafimov Z.
HT2 - 1
40'
Cardoso L.
Malick Fall
Parra M.
Schouten R.
34'
Fourrier B.
Schouten R.
18'
10'
Angelov M.

4-2-3-1
-
21Georgiev Y. -
2
23Schouten R.
4Martin Hristov
13Onasci K.
27Georgi Varbanov -
6Ochayi V.
5Baurenski Y. -
7Parra M.
33Ivanov G.
10Serber K. -
9Fourrier B.
-
9Angelov M. -

31Dimitrov A.
20Aykut Ramadan -
7Ivanov A.
23Malick Fall
35Di Mateo Lovric
15Kostov B. -
37Kerchev V.
22Hurtado J.
28Serafimov Z. -
13Grigorov G.

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
25
Aruna A.
29
Zahari Atanasov Atanasov
18
Bibishkov M.
11
Dzhamov A.
1
Vladimir Ivanov
14
Marinov B.
28
Stoyan Stoichkov
20
Tomovski B.
3
Sebas Wade
Argilashki G.
1
Cardoso L.
8
Klimentov I.
6
Krasian Bozhidarov Kolev
88
Kurtovic A.
30
Ivaylo Nikolaev Mihaylov
98
Pirgov D.
3
Rumenov R.
10
Stanev K.
70
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
6%
10%
12%
12%
25%
20%
17%
24%
8%
18%
29%
16%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
12%
6%
18%
23%
18%
13%
18%
16%
8%
6%
26%
33%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.6 Ghi bàn 1.6
-
1.9 Thủng lưới 1.4
-
11.6 Bị sút trúng mục tiêu 8.2
-
3.9 Phạt góc 4.5
-
1.8 Thẻ vàng 2.1
-
7.9 Phạm lỗi 11.8
-
45.6% TL kiểm soát bóng 46.5%

