Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Septemvri Sofia
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 10 | 3 | 16 | 32:46 | 33 | 11 |
| Chủ | 14 | 4 | 2 | 8 | 17:21 | 14 | 14 |
| Khách | 15 | 6 | 1 | 8 | 15:25 | 19 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 11:15 | 6 | |
| Tất cả | 29 | 8 | 10 | 11 | 15:21 | 34 | 10 |
| Chủ | 14 | 6 | 4 | 4 | 9:7 | 22 | 9 |
| Khách | 15 | 2 | 6 | 7 | 6:14 | 12 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:6 | 5 |
Levski Sofia
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 18 | 5 | 6 | 54:25 | 59 | 2 | |
| Chủ | 15 | 10 | 2 | 3 | 28:14 | 32 | 3 | |
| Khách | 14 | 8 | 3 | 3 | 26:11 | 27 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:7 | 9 | ||
| Tất cả | 29 | 16 | 9 | 4 | 27:10 | 57 | 2 | 55% |
| Chủ | 15 | 9 | 4 | 2 | 14:5 | 31 | 3 | 60% |
| Khách | 14 | 7 | 5 | 2 | 13:5 | 26 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
21
21
21
21
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
41
11
41
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
10
32
10
32
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
31
42
31
42
Giao hữu
30
40
30
40
Giao hữu
12
12
12
12
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
10
43
10
43
Giao hữu
01
04
01
04
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

