Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Serik Belediyespor
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 7 | 4 | 5 | 21:23 | 25 | 10 |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 14:10 | 13 | 12 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 7:13 | 12 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:9 | 12 | |
| Tất cả | 16 | 6 | 6 | 4 | 7:8 | 24 | 7 |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 6:4 | 16 | 4 |
| Khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 1:4 | 8 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 |
Manisa BB Spor
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 4 | 4 | 8 | 23:29 | 16 | 17 | |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 14:15 | 11 | 14 | |
| Khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 9:14 | 5 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:9 | 7 | ||
| Tất cả | 16 | 4 | 6 | 6 | 10:11 | 18 | 14 | 25% |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 6:4 | 11 | 12 | 38% |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 4:7 | 7 | 17 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
2.5/3
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
24
02
24
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
50
30
50
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
04
06
04
06
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
50
30
50
T
T
4.5
2
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
32
11
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
04
01
04
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
21
34
21
34
B
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu

