Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Servette
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 2 | 6 | 20:24 | 14 | 9 |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:11 | 8 | 8 |
| Khách | 6 | 2 | 0 | 4 | 10:13 | 6 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 12:12 | 9 | |
| Tất cả | 12 | 2 | 3 | 7 | 6:14 | 9 | 12 |
| Chủ | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:8 | 4 | 12 |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 |
FC Thun
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 9 | 1 | 2 | 25:14 | 28 | 1 | |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:7 | 13 | 1 | |
| Khách | 6 | 5 | 0 | 1 | 13:7 | 15 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 13:7 | 15 | ||
| Tất cả | 12 | 6 | 4 | 2 | 12:7 | 22 | 2 | 50% |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 | 3 | 50% |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:3 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
01
42
01
42
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
13
00
13
T
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
VĐQG Thụy Sĩ
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
3
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
02
05
02
05
T
H
5/5.5
2/2.5
X
X
Europa League
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
13
14
13
14
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
01
41
01
41
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
51
20
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
2.5/3
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
20
00
20
T
2/2.5
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
T
2.5
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
H
2.5
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
B
2.5
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
B
2.5
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
B
2.5
T
VĐQG Thụy Sĩ
12
12
12
12
B
2.5/3
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
3
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
21
20
21
T
3
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
11
11
11
T
3/3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
30
10
30
B
3
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
41
30
41
T
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
60
30
60
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
42
00
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
12
11
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
41
11
41
Giao hữu
13
23
13
23
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
32
34
32
34
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Desiree Blanco |
| Điều khiển Servette | 0T 0H 0B |
| Điều khiển FC Thun | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 7.5 |

