Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
10
23
10
23
T
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
01
23
01
23
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
33
10
33
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
34
02
34
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
30
51
30
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
13
15
13
15
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
14
26
14
26
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Séc
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
12
10
12
H
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
12
43
12
43
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Séc
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
21
42
21
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Séc
00
13
00
13
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Séc
12
24
12
24
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alejandro Muniz Ruiz |
| Điều khiển Servette | 0T 0H 0B |
| Điều khiển FC Viktoria Plzen | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 100% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2 |

