Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Servette
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 7 | 5 | 30:28 | 31 | 5 |
| Chủ | 10 | 5 | 4 | 1 | 18:14 | 19 | 4 |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 12:14 | 12 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:7 | 6 | |
| Tất cả | 20 | 9 | 7 | 4 | 15:9 | 34 | 1 |
| Chủ | 10 | 5 | 4 | 1 | 9:4 | 19 | 2 |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 6:5 | 15 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
Grasshoppers
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 4 | 7 | 9 | 18:27 | 19 | 10 | |
| Chủ | 10 | 1 | 6 | 3 | 12:15 | 9 | 12 | |
| Khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 6:12 | 10 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:3 | 10 | ||
| Tất cả | 20 | 7 | 6 | 7 | 9:11 | 27 | 7 | 35% |
| Chủ | 10 | 3 | 2 | 5 | 4:8 | 11 | 10 | 30% |
| Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 5:3 | 16 | 2 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
13
11
13
T
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
T
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Thụy Sĩ
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
23
11
23
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
23
00
23
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
12
24
12
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
B
H
3
1/1.5
X
T
Cúp Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
00
00
00
T
2.5/3
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
20
00
20
B
2.5
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
2.5
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
T
2.5
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
03
01
03
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
41
52
41
52
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
12
02
12
B
B
2.5
T
Giao hữu
20
60
20
60
T
3
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
22
12
22
T
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Thụy Sĩ
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Desiree Grundbacher |
| Điều khiển Servette | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Grasshoppers | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |

