Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Servette
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 8 | 5 | 5 | 29:27 | 29 | 5 |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 17:13 | 18 | 3 |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:14 | 11 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:8 | 5 | |
| Tất cả | 18 | 9 | 5 | 4 | 15:9 | 32 | 1 |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 9:4 | 18 | 2 |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 6:5 | 14 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
St. Gallen
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 7 | 5 | 29:23 | 25 | 8 | |
| Chủ | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 14 | 7 | |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 13:14 | 11 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:6 | 9 | ||
| Tất cả | 18 | 7 | 9 | 2 | 15:9 | 30 | 3 | 39% |
| Chủ | 9 | 4 | 5 | 0 | 8:2 | 17 | 3 | 44% |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 7:7 | 13 | 5 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
11
13
11
13
T
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
T
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Thụy Sĩ
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
04
17
04
17
T
T
4.5
2
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
B
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
31
51
31
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
B
B
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
41
51
41
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
12
02
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Cúp Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
22
11
22
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
H
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
B
T
3
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
62
30
62
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Anojen Kanagasingam |
| Điều khiển Servette | 1T 0H 1B |
| Điều khiển St. Gallen | 0T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.4 |

