Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Servette
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 10 | 9 | 5 | 38:34 | 39 | 4 |
| Chủ | 12 | 6 | 5 | 1 | 21:16 | 23 | 6 |
| Khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 17:18 | 16 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 9:7 | 10 | |
| Tất cả | 24 | 9 | 10 | 5 | 16:11 | 37 | 3 |
| Chủ | 12 | 5 | 6 | 1 | 9:4 | 21 | 3 |
| Khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 7:7 | 16 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:2 | 5 |
Winterthur
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 4 | 5 | 15 | 21:51 | 17 | 12 | |
| Chủ | 12 | 4 | 1 | 7 | 12:23 | 13 | 11 | |
| Khách | 12 | 0 | 4 | 8 | 9:28 | 4 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:11 | 4 | ||
| Tất cả | 24 | 2 | 12 | 10 | 8:20 | 18 | 12 | 8% |
| Chủ | 12 | 2 | 6 | 4 | 5:8 | 12 | 12 | 17% |
| Khách | 12 | 0 | 6 | 6 | 3:12 | 6 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
33
11
33
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
13
11
13
T
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
T
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
21
20
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
33
02
33
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
League 1 Thụy Sỹ
21
23
21
23
T
B
2.5
1
T
T
League 1 Thụy Sỹ
11
52
11
52
T
B
2.5/3
1
T
T
League 1 Thụy Sỹ
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1
T
T
League 1 Thụy Sỹ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
League 1 Thụy Sỹ
32
42
32
42
T
T
3
1/1.5
T
T
League 1 Thụy Sỹ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
League 1 Thụy Sỹ
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
League 1 Thụy Sỹ
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
League 1 Thụy Sỹ
22
23
22
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
32
11
32
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
20
23
20
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
15
11
15
Giao hữu
00
31
00
31
VĐQG Thụy Sĩ
32
34
32
34
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
03
16
03
16
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
20
20
20
B
3
X
Giao hữu
10
22
10
22
B
T
2.5
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Lukas Fahndrich |
| Điều khiển Servette | 14T 4H 7B |
| Điều khiển Winterthur | 7T 3H 5B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |

