Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Servette
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:12 | 5 | 9 |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 4:7 | 2 | 10 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:5 | 3 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:12 | 5 | |
| Tất cả | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:9 | 1 | 12 |
| Chủ | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:5 | 0 | 12 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:4 | 1 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:9 | 1 |
Winterthur
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 0 | 2 | 4 | 8:17 | 2 | 12 | |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 4:7 | 1 | 12 | |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4:10 | 1 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 8:17 | 2 | ||
| Tất cả | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:8 | 4 | 10 | 17% |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:4 | 1 | 11 | 0% |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:4 | 3 | 9 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:8 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
3
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
02
05
02
05
T
H
5/5.5
2/2.5
X
X
Europa League
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
13
14
13
14
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
10
23
10
23
T
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
01
23
01
23
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
33
10
33
B
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
00
31
00
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
21
20
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
33
02
33
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
23
21
23
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
52
11
52
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
32
42
32
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Thụy Sĩ
00
04
00
04
T
2.5/3
T
VĐQG Thụy Sĩ
13
23
13
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
13
00
13
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Sĩ
01
05
01
05
VĐQG Thụy Sĩ
30
50
30
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
32
01
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
40
50
40
50
Giao hữu
31
31
31
31
H
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
50
20
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Thụy Sĩ
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
12
22
12
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
41
01
41
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
14
12
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Fedayi San |
| Điều khiển Servette | 3T 4H 3B |
| Điều khiển Winterthur | 2T 4H 4B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |

