Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Servette
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 14 | 9 | 6 | 49:39 | 51 | 1 |
| Chủ | 14 | 7 | 5 | 2 | 26:20 | 26 | 6 |
| Khách | 15 | 7 | 4 | 4 | 23:19 | 25 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 13:6 | 15 | |
| Tất cả | 29 | 12 | 11 | 6 | 21:13 | 47 | 2 |
| Chủ | 14 | 5 | 7 | 2 | 10:6 | 22 | 5 |
| Khách | 15 | 7 | 4 | 4 | 11:7 | 25 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:3 | 10 |
Young Boys
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 13 | 7 | 9 | 45:35 | 46 | 4 | |
| Chủ | 15 | 10 | 3 | 2 | 32:14 | 33 | 1 | |
| Khách | 14 | 3 | 4 | 7 | 13:21 | 13 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 7:3 | 12 | ||
| Tất cả | 29 | 9 | 14 | 6 | 19:17 | 41 | 4 | 31% |
| Chủ | 15 | 5 | 8 | 2 | 13:7 | 23 | 2 | 33% |
| Khách | 14 | 4 | 6 | 4 | 6:10 | 18 | 6 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 2:0 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
31
00
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
33
11
33
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
13
11
13
T
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
40
61
40
61
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
32
42
32
42
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
06
01
06
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
42
11
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Thụy Sĩ
11
23
11
23
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
31
51
31
51
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
61
20
61
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
40
60
40
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
20
41
20
41
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Stefan Horisberger |
| Điều khiển Servette | 15T 9H 3B |
| Điều khiển Young Boys | 4T 3H 4B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

