0
0
Hết
0 - 0
Bóng đá
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Sevilla Atletico VS FC Cartagena Phân tích
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sevilla Atletico
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:6 | 5 | 17 |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:3 | 3 | 18 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | 2 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:6 | 5 | |
| Tất cả | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:2 | 10 | 5 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 10 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 2:1 | 6 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:2 | 10 |
FC Cartagena
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:6 | 11 | 3 | |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 8:3 | 9 | 1 | |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:3 | 2 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:6 | 11 | ||
| Tất cả | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:5 | 7 | 13 | 17% |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:2 | 5 | 5 | 33% |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:3 | 2 | 19 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:5 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
22
32
22
32
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
00
00
00
00
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
2/2.5
1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2/2.5
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2/2.5
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2.5
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
2.5
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
T
2/2.5
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
2/2.5
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
20
41
20
41
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
32
11
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
32
12
32
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
23
12
23
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

