So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sham Shui Po
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 1 | 4 | 8:13 | 7 | 9 |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:8 | 3 | 10 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:5 | 4 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:12 | 7 | |
| Tất cả | 7 | 1 | 2 | 4 | 3:7 | 5 | 12 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:5 | 1 | 14 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:2 | 4 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 |
South China
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 1 | 2 | 9:5 | 13 | 4 | |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 6:1 | 9 | 2 | |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:4 | 4 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:3 | 13 | ||
| Tất cả | 7 | 3 | 3 | 1 | 6:2 | 12 | 3 | 43% |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 5:0 | 9 | 2 | 100% |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:2 | 3 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:0 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
3/3.5
1.5
X
X
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
3
1.5
X
X
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
21
34
21
34
T
B
3
1/1.5
T
T
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
3/3.5
X
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
4
1.5/2
H
T
Hong Kong FA Cup Junior Division
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
3/3.5
1.5
X
X
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
B
4.5/5
2
X
X
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Hong Kong FA Cup Junior Division
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
4
1.5/2
H
X
Chưa có dữ liệu
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
21
34
21
34
T
B
3
1/1.5
T
T
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Hong Kong FA Cup Junior Division
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3.5
1.5
X
X
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Cup Hong Kong League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
4
1.5/2
H
T
Hồng Kông Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
3.5/4
X
Hồng Kông Senior Shield
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
3.5/4
X
Hồng Kông Senior Shield
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Hồng Kông Premier League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Chưa có dữ liệu
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
3.5
1/1.5
X
X
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
3.5
1.5
X
X
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
4
1.5/2
X
T
Hong Kong FA Cup Junior Division
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
21
34
21
34
B
T
3
1/1.5
T
T
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
3.5
X
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Hong Kong FA Cup Junior Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
4
1.5/2
X
X
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Hong Kong FA Cup Junior Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
3
X
Hong Kong First Division League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hong Kong First Division League
14 Ngày
Hong Kong First Division League
21 Ngày
Hong Kong First Division League
28 Ngày
Hong Kong First Division League
14 Ngày
Hong Kong First Division League
21 Ngày
Hong Kong First Division League
28 Ngày



