Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Shamrock Rovers
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 19 | 9 | 7 | 55:31 | 66 | 1 |
| Chủ | 17 | 12 | 3 | 2 | 32:10 | 39 | 1 |
| Khách | 18 | 7 | 6 | 5 | 23:21 | 27 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:6 | 9 | |
| Tất cả | 35 | 10 | 18 | 7 | 24:16 | 48 | 4 |
| Chủ | 17 | 8 | 8 | 1 | 15:2 | 32 | 2 |
| Khách | 18 | 2 | 10 | 6 | 9:14 | 16 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 |
Sligo Rovers
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 10 | 8 | 17 | 40:53 | 38 | 8 | |
| Chủ | 18 | 5 | 6 | 7 | 19:21 | 21 | 8 | |
| Khách | 17 | 5 | 2 | 10 | 21:32 | 17 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:6 | 8 | ||
| Tất cả | 35 | 10 | 11 | 14 | 19:24 | 41 | 8 | 29% |
| Chủ | 18 | 7 | 5 | 6 | 10:9 | 26 | 5 | 39% |
| Khách | 17 | 3 | 6 | 8 | 9:15 | 15 | 8 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ireland
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
T
3/3.5
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
12
01
12
T
2.5
T
VĐQG Ireland
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
21
10
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
21
22
21
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ireland
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ireland
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ireland
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
11
42
11
42
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
00
03
00
03
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ireland
10
21
10
21
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
31
00
31
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ireland
01
11
01
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ireland
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ireland
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ireland
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
01
00
01
T
2/2.5
X
VĐQG Ireland
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ireland
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Ireland
00
02
00
02
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ireland
21
22
21
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

