Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Shandong Taishan
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 11 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 2 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 5 |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | |
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 4 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 4 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 5 |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 |
Beijing Guoan
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 8 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 1 | |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | ||
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 7 | 100% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 | 0% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 2 | 100% |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
15
00
15
Giao hữu
11
11
11
11
VĐQG Trung Quốc
02
15
02
15
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
11
31
11
31
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
H
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
B
B
3.5/4
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
02
22
02
22
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
22
33
22
33
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
40
60
40
60
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
32
10
32
H
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
21
11
21
H
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
00
30
00
30
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
22
02
22
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
Cúp FA Trung Quốc
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
40
60
40
60
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
21
61
21
61
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp FA Trung Quốc
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Trung Quốc
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
30
00
30
VĐQG Trung Quốc
11
33
11
33
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Trung Quốc
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Trung Quốc
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
22
20
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
22
32
22
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Cúp FA Trung Quốc
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1
T
T
Cúp FA Trung Quốc
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Siêu Cúp FA Trung Quốc
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
00
21
00
21
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp FA Trung Quốc
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
20
51
20
51
T
T
3/3.5
1.5
T
T
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
24
10
24
B
T
3.5
1.5
T
X
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
2.5/3
T
VĐQG Trung Quốc
20
42
20
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
23
11
23
B
H
3.5
1.5
T
T
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
40
60
40
60
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mehmet Jiang |
| Điều khiển Shandong Taishan | 1T 2H 2B |
| Điều khiển Beijing Guoan | 3T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |

