Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Shandong Taishan
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 6 | 2 | 17:12 | 18 | 6 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 8:2 | 10 | 6 |
| Khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 9:10 | 8 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 11:5 | 12 | |
| Tất cả | 12 | 6 | 3 | 3 | 10:6 | 21 | 3 |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 4:1 | 9 | 7 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 6:5 | 12 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:4 | 13 |
Changchun Yatai
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 2 | 4 | 23:20 | 20 | 5 | |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:11 | 10 | 8 | |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:9 | 10 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 14:12 | 10 | ||
| Tất cả | 12 | 6 | 2 | 4 | 10:9 | 20 | 5 | 50% |
| Chủ | 6 | 4 | 0 | 2 | 7:5 | 12 | 2 | 67% |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 | 11 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:7 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA Trung Quốc
03
16
03
16
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Trung Quốc
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
23
33
23
33
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
22
00
22
H
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Siêu Cúp FA Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
22
00
22
Cúp FA Trung Quốc
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp FA Trung Quốc
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp FA Trung Quốc
11
31
11
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
30
00
30
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Trung Quốc
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
10
32
10
32
H
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
B
T
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
2.5/3
X
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
T
2.5
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
2.5
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
2.5
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
2.5/3
X
VĐQG Trung Quốc
11
23
11
23
T
2.5
T
VĐQG Trung Quốc
20
20
20
20
T
2.5
X
Cúp FA Trung Quốc
00
10
00
10
H
2.5/3
X
VĐQG Trung Quốc
10
30
10
30
T
2.5
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
2/2.5
X
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
Cúp FA Trung Quốc
01
34
01
34
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
30
41
30
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
21
43
21
43
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
03
03
03
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
01
24
01
24
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
20
22
20
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
21
24
21
24
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
32
10
32
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Trung Quốc
40
40
40
40
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
14
11
14
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Chưa có dữ liệu

