Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Shandong Taishan
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 8 | 4 | 7 | 37:31 | 28 | 8 |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 19:9 | 17 | 8 |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 18:22 | 11 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:8 | 7 | |
| Tất cả | 19 | 6 | 8 | 5 | 16:12 | 26 | 8 |
| Chủ | 9 | 2 | 6 | 1 | 7:4 | 12 | 9 |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 9:8 | 14 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 |
Changchun Yatai
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 2 | 3 | 14 | 15:34 | 9 | 16 | |
| Chủ | 10 | 1 | 2 | 7 | 7:15 | 5 | 16 | |
| Khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 8:19 | 4 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:9 | 4 | ||
| Tất cả | 19 | 1 | 9 | 9 | 6:16 | 12 | 16 | 5% |
| Chủ | 10 | 0 | 4 | 6 | 1:8 | 4 | 16 | 0% |
| Khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 5:8 | 8 | 13 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:6 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
11
21
11
21
H
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
00
30
00
30
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
22
02
22
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
Cúp FA Trung Quốc
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
02
05
02
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
42
11
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
32
02
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
21
61
21
61
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
15
01
15
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
40
40
40
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
31
34
31
34
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
30
42
30
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Trung Quốc
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Trung Quốc
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
10
32
10
32
H
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
B
T
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
2.5/3
X
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
T
2.5
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
2.5
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
2.5
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
2.5/3
X
VĐQG Trung Quốc
11
23
11
23
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
01
13
01
13
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
02
12
02
12
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
21
20
21
T
B
3.5/4
1.5
X
T
Cúp FA Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
30
00
30
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
31
42
31
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu

