Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Shandong Taishan
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 10 | 4 | 7 | 42:33 | 34 | 5 |
| Chủ | 10 | 6 | 2 | 2 | 21:10 | 20 | 7 |
| Khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 21:23 | 14 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:8 | 10 | |
| Tất cả | 21 | 8 | 8 | 5 | 19:12 | 32 | 6 |
| Chủ | 10 | 3 | 6 | 1 | 8:4 | 15 | 8 |
| Khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 11:8 | 17 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 |
Qingdao West Coast
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 6 | 9 | 6 | 27:31 | 27 | 10 | |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 17:15 | 19 | 9 | |
| Khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 10:16 | 8 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:7 | 9 | ||
| Tất cả | 21 | 5 | 7 | 9 | 11:16 | 22 | 10 | 24% |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 9:6 | 18 | 6 | 45% |
| Khách | 10 | 0 | 4 | 6 | 2:10 | 4 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
21
11
21
H
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
00
30
00
30
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
22
02
22
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
Cúp FA Trung Quốc
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
02
05
02
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
42
11
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
32
02
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
21
61
21
61
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
15
01
15
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
40
40
40
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
01
15
01
15
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
22
10
22
T
B
3.5
1/1.5
T
X
Cúp FA Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Cúp FA Trung Quốc
00
02
00
02
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
B
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
21
00
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
15
01
15
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
12
22
12
22
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Qiangqiang Xu |
| Điều khiển Shandong Taishan | 1T 1H 0B |
| Điều khiển Qingdao West Coast | 2T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 12.5% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.75 |

