Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Shandong Taishan
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 12 | 8 | 7 | 59:43 | 44 | 5 |
| Chủ | 13 | 8 | 3 | 2 | 31:13 | 27 | 6 |
| Khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 28:30 | 17 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 17:10 | 10 | |
| Tất cả | 27 | 11 | 10 | 6 | 29:16 | 43 | 4 |
| Chủ | 13 | 5 | 6 | 2 | 13:5 | 21 | 7 |
| Khách | 14 | 6 | 4 | 4 | 16:11 | 22 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:4 | 11 |
Shanghai Port
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 18 | 6 | 3 | 67:41 | 60 | 1 | |
| Chủ | 14 | 8 | 4 | 2 | 31:18 | 28 | 4 | |
| Khách | 13 | 10 | 2 | 1 | 36:23 | 32 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 16:14 | 13 | ||
| Tất cả | 27 | 16 | 7 | 4 | 38:16 | 55 | 1 | 59% |
| Chủ | 14 | 7 | 6 | 1 | 16:6 | 27 | 3 | 50% |
| Khách | 13 | 9 | 1 | 3 | 22:10 | 28 | 1 | 69% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:8 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
H
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
B
B
3.5/4
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
02
22
02
22
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
22
33
22
33
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
40
60
40
60
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
32
10
32
H
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
21
11
21
H
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
00
30
00
30
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
22
02
22
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
Cúp FA Trung Quốc
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
02
05
02
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
42
11
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
32
02
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
02
13
02
13
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
23
43
23
43
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
31
00
31
T
H
2.5
1
T
X
Cúp FA Trung Quốc
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
31
31
31
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
30
42
30
42
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
23
34
23
34
B
T
3/3.5
1.5
T
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
3.5
X
VĐQG Trung Quốc
10
32
10
32
B
T
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
11
23
11
23
T
H
3.5
1.5
T
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
42
11
42
T
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
31
41
31
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
30
41
30
41
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
04
24
04
24
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
22
10
22
B
T
3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
13
01
13
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp FA Trung Quốc
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
03
13
03
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
22
01
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp FA Trung Quốc
11
26
11
26
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ilgiz Tantashev |
| Điều khiển Shandong Taishan | 0T 1H 0B |
| Điều khiển Shanghai Port | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |

