Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Shandong Taishan
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 13 | 8 | 7 | 62:44 | 47 | 5 |
| Chủ | 14 | 9 | 3 | 2 | 34:14 | 30 | 4 |
| Khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 28:30 | 17 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 17:9 | 10 | |
| Tất cả | 28 | 11 | 11 | 6 | 30:17 | 44 | 4 |
| Chủ | 14 | 5 | 7 | 2 | 14:6 | 22 | 8 |
| Khách | 14 | 6 | 4 | 4 | 16:11 | 22 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:5 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 12 | 8 | 8 | 38:36 | 44 | 6 | |
| Chủ | 14 | 8 | 4 | 2 | 21:12 | 28 | 6 | |
| Khách | 14 | 4 | 4 | 6 | 17:24 | 16 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:5 | 11 | ||
| Tất cả | 28 | 10 | 8 | 10 | 18:20 | 38 | 9 | 36% |
| Chủ | 14 | 5 | 4 | 5 | 6:8 | 19 | 11 | 36% |
| Khách | 14 | 5 | 4 | 5 | 12:12 | 19 | 6 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
11
31
11
31
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
H
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
B
B
3.5/4
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
02
22
02
22
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
22
33
22
33
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
40
60
40
60
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
32
10
32
H
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
21
11
21
H
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
00
30
00
30
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
22
02
22
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
Cúp FA Trung Quốc
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
02
05
02
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
42
11
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
32
02
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
41
20
41
T
T
3
T
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
23
33
23
33
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp FA Trung Quốc
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
21
23
21
23
B
2.5
T
VĐQG Trung Quốc
12
13
12
13
T
2.5/3
T
VĐQG Trung Quốc
01
23
01
23
B
2.5
T
VĐQG Trung Quốc
02
22
02
22
B
2.5
T
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Trung Quốc
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Cúp FA Trung Quốc
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
22
34
22
34
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | LI HAIXIN |
| Điều khiển Shandong Taishan | 6T 1H 3B |
| Điều khiển Tianjin Jinmen Tiger | 5T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.8 |
Tianjin Jinmen Tiger

