Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Shandong Taishan
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 12 | 6 | 7 | 56:40 | 42 | 6 |
| Chủ | 12 | 8 | 2 | 2 | 30:12 | 26 | 6 |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 26:28 | 16 | 5 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 19:9 | 14 | |
| Tất cả | 25 | 11 | 9 | 5 | 28:14 | 42 | 4 |
| Chủ | 12 | 5 | 6 | 1 | 13:4 | 21 | 6 |
| Khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 15:10 | 21 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:2 | 16 |
Yunnan Yukun
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 8 | 7 | 10 | 38:49 | 31 | 10 | |
| Chủ | 13 | 6 | 4 | 3 | 23:22 | 22 | 9 | |
| Khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 15:27 | 9 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:17 | 5 | ||
| Tất cả | 25 | 9 | 6 | 10 | 16:20 | 33 | 9 | 36% |
| Chủ | 13 | 4 | 3 | 6 | 8:10 | 15 | 13 | 31% |
| Khách | 12 | 5 | 3 | 4 | 8:10 | 18 | 6 | 42% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
02
22
02
22
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
22
33
22
33
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
40
60
40
60
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
32
10
32
H
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
21
11
21
H
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
00
30
00
30
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
22
02
22
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
Cúp FA Trung Quốc
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
02
05
02
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
42
11
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
32
02
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
21
61
21
61
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
02
32
02
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
42
11
42
B
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
15
11
15
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
30
70
30
70
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
21
51
21
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
31
44
31
44
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Cúp FA Trung Quốc
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
32
02
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
32
20
32
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

