Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Shandong Taishan
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 8 | 3 | 6 | 30:28 | 27 | 7 |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 18:10 | 15 | 6 |
| Khách | 9 | 4 | 0 | 5 | 12:18 | 12 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 12:12 | 7 | |
| Tất cả | 17 | 7 | 3 | 7 | 13:12 | 24 | 8 |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 8:5 | 11 | 10 |
| Khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 5:7 | 13 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:3 | 11 |
Yunnan Yukun
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 7 | 3 | 7 | 31:29 | 24 | 4 | |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 16:13 | 13 | 10 | |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 15:16 | 11 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:9 | 8 | ||
| Tất cả | 17 | 7 | 5 | 5 | 19:12 | 26 | 3 | 41% |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 9:4 | 12 | 7 | 38% |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 10:8 | 14 | 2 | 44% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:6 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
15
02
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
22
33
22
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
41
01
41
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
30
40
30
40
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
21
00
21
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
15
00
15
Giao hữu
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
30
40
30
40
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
B
B
3.5/4
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
02
32
02
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
42
42
42
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
23
24
23
24
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
23
11
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
11
33
11
33
H
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
03
13
03
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
23
34
23
34
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
H
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
55
00
55
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Trung Quốc
8 Ngày
Cúp FA Trung Quốc
11 Ngày
VĐQG Trung Quốc
16 Ngày
VĐQG Trung Quốc
7 Ngày
Cúp FA Trung Quốc
11 Ngày
VĐQG Trung Quốc
16 Ngày

