2
2
Hết
1 - 1
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 7 | 5 | 11 | 19:29 | 26 | 12 |
| Chủ | 12 | 5 | 3 | 4 | 15:13 | 18 | 10 |
| Khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 4:16 | 8 | 14 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:5 | 3 | |
| Tất cả | 23 | 5 | 11 | 7 | 7:13 | 26 | 14 |
| Chủ | 12 | 5 | 3 | 4 | 6:7 | 18 | 6 |
| Khách | 11 | 0 | 8 | 3 | 1:6 | 8 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:2 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 13 | 4 | 6 | 38:27 | 43 | 3 | |
| Chủ | 11 | 5 | 2 | 4 | 16:13 | 17 | 12 | |
| Khách | 12 | 8 | 2 | 2 | 22:14 | 26 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:6 | 13 | ||
| Tất cả | 23 | 5 | 12 | 6 | 9:12 | 27 | 10 | 22% |
| Chủ | 11 | 1 | 7 | 3 | 3:7 | 10 | 15 | 9% |
| Khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 6:5 | 17 | 3 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Trung Quốc
01
02
01
02
B
2
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
11
01
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
03
24
03
24
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
01
00
01
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp FA Trung Quốc
11
21
11
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Trung Quốc
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Trung Quốc
01
01
01
01
T
2.5/3
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Trung Quốc
11
23
11
23
H
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp FA Trung Quốc
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
00
20
00
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
32
00
32
T
B
2.5/3
1
T
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
24
10
24
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
20
22
20
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
13
15
13
15
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Shanghai Jiading City Fight Fat
Guangdong GZ-Power

