Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Shanghai Port
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 8 | 4 | 2 | 31:19 | 28 | 4 |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 14:10 | 14 | 5 |
| Khách | 6 | 4 | 2 | 0 | 17:9 | 14 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:7 | 11 | |
| Tất cả | 14 | 8 | 4 | 2 | 18:7 | 28 | 3 |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 7:4 | 13 | 5 |
| Khách | 6 | 5 | 0 | 1 | 11:3 | 15 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:2 | 12 |
Dalian Yingbo
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 5 | 5 | 14:21 | 17 | 11 | |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 8:8 | 13 | 8 | |
| Khách | 7 | 0 | 4 | 3 | 6:13 | 4 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:10 | 8 | ||
| Tất cả | 14 | 5 | 4 | 5 | 8:8 | 19 | 8 | 36% |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 3:5 | 8 | 9 | 29% |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 5:3 | 11 | 5 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA Trung Quốc
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
03
13
03
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
22
01
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp FA Trung Quốc
11
26
11
26
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
31
11
31
H
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
01
23
01
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
03
14
03
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
21
20
21
B
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
31
33
31
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1
T
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
31
10
31
H
T
3.5/4
1.5
T
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Cúp FA Trung Quốc
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
Cúp FA Trung Quốc
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
02
15
02
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
11
41
11
41
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
Hạng Nhất Trung Quốc
10
21
10
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
12
00
12
T
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ai Kun |
| Điều khiển Shanghai Port | 8T 5H 1B |
| Điều khiển Dalian Yingbo | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |

