Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Shanghai Port
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 8 | 7 | 8 | 37:32 | 31 | 10 |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 19:12 | 16 | 13 |
| Khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 18:20 | 15 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:8 | 11 | |
| Tất cả | 23 | 6 | 11 | 6 | 14:13 | 29 | 9 |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 6:7 | 13 | 14 |
| Khách | 12 | 3 | 7 | 2 | 8:6 | 16 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:5 | 7 |
Qingdao Hainiu
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 6 | 3 | 14 | 31:44 | 21 | 16 | |
| Chủ | 11 | 5 | 2 | 4 | 17:14 | 17 | 11 | |
| Khách | 12 | 1 | 1 | 10 | 14:30 | 4 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 4:16 | 0 | ||
| Tất cả | 23 | 6 | 8 | 9 | 12:17 | 26 | 12 | 26% |
| Chủ | 11 | 5 | 5 | 1 | 10:3 | 20 | 5 | 45% |
| Khách | 12 | 1 | 3 | 8 | 2:14 | 6 | 15 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:7 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
22
23
22
23
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp FA Trung Quốc
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
22
02
22
H
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
23
34
23
34
B
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
31
11
31
H
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
50
00
50
T
B
4/4.5
1.5/2
T
X
VĐQG Trung Quốc
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
05
01
05
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
30
61
30
61
T
2/2.5
T
Cúp FA Trung Quốc
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Giao hữu
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
21
31
21
31
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
H
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Cúp FA Trung Quốc
41
41
41
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
51
20
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
32
10
32
H
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
42
42
42
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
30
42
30
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ren Tong |
| Điều khiển Shanghai Port | 1T 0H 1B |
| Điều khiển Qingdao Hainiu | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.78 |
3 trận sắp tới
VĐQG Trung Quốc
5 Ngày
Cúp FA Trung Quốc
9 Ngày
VĐQG Trung Quốc
13 Ngày
VĐQG Trung Quốc
6 Ngày
VĐQG Trung Quốc
13 Ngày
VĐQG Trung Quốc
48 Ngày



