Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Shanghai Port
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 25 | 3 | 2 | 96:30 | 78 | 1 |
| Chủ | 15 | 14 | 1 | 0 | 59:15 | 43 | 1 |
| Khách | 15 | 11 | 2 | 2 | 37:15 | 35 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 15:7 | 15 | |
| Tất cả | 30 | 17 | 11 | 2 | 45:15 | 62 | 1 |
| Chủ | 15 | 7 | 7 | 1 | 23:9 | 28 | 2 |
| Khách | 15 | 10 | 4 | 1 | 22:6 | 34 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 9:4 | 15 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 8 | 15 | 29:55 | 29 | 14 | |
| Chủ | 15 | 4 | 4 | 7 | 14:30 | 16 | 14 | |
| Khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 15:25 | 13 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:12 | 5 | ||
| Tất cả | 30 | 3 | 14 | 13 | 11:29 | 23 | 16 | 10% |
| Chủ | 15 | 2 | 6 | 7 | 5:16 | 12 | 15 | 13% |
| Khách | 15 | 1 | 8 | 6 | 6:13 | 11 | 15 | 7% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Siêu Cúp FA Trung Quốc
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
00
10
00
10
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Cúp FA Trung Quốc
02
13
02
13
T
T
3.5
1.5
T
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
50
20
50
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
B
H
4/4.5
1.5/2
X
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
3.5
T
VĐQG Trung Quốc
31
31
31
31
B
B
3/3.5
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Cúp FA Trung Quốc
11
32
11
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
13
34
13
34
B
T
4
1.5
T
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Cúp FA Trung Quốc
20
30
20
30
T
T
4
1.5/2
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Trung Quốc
03
06
03
06
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
21
21
21
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
22
00
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
X
VĐQG Trung Quốc
00
14
00
14
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Trung Quốc
22
32
22
32
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
03
03
03
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
30
41
30
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Cúp FA Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
01
32
01
32
T
B
3
1/1.5
T
X
Cúp FA Trung Quốc
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Shenzhen Xinpengcheng

