Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Shanghai Port
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 10 | 4 | 1 | 25:12 | 34 | 1 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 12:9 | 14 | 6 |
| Khách | 8 | 6 | 2 | 0 | 13:3 | 20 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:5 | 11 | |
| Tất cả | 15 | 7 | 6 | 2 | 11:4 | 27 | 2 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 5:3 | 12 | 6 |
| Khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 6:1 | 15 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:3 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 8 | 2 | 24:15 | 23 | 7 | |
| Chủ | 7 | 1 | 5 | 1 | 7:8 | 8 | 14 | |
| Khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 17:7 | 15 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:6 | 9 | ||
| Tất cả | 15 | 3 | 11 | 1 | 11:7 | 20 | 7 | 20% |
| Chủ | 7 | 0 | 7 | 0 | 2:2 | 7 | 13 | 0% |
| Khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 9:5 | 13 | 3 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 4:3 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp FA Trung Quốc
00
13
00
13
B
B
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
03
03
03
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
21
32
21
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
10
32
10
32
B
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
Cúp FA Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
01
04
01
04
T
B
4
1.5/2
H
X
Cúp FA Trung Quốc
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
40
40
40
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
00
21
00
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
11
13
11
13
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
02
15
02
15
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
02
05
02
05
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
33
11
33
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
Siêu Cúp FA Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp FA Trung Quốc
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp FA Trung Quốc
11
31
11
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
30
00
30
Chưa có dữ liệu
Wuhan Three Towns

