Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Shanghai Port
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 18 | 6 | 4 | 68:44 | 60 | 1 |
| Chủ | 14 | 8 | 4 | 2 | 31:18 | 28 | 5 |
| Khách | 14 | 10 | 2 | 2 | 37:26 | 32 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 16:16 | 12 | |
| Tất cả | 28 | 16 | 8 | 4 | 39:17 | 56 | 1 |
| Chủ | 14 | 7 | 6 | 1 | 16:6 | 27 | 3 |
| Khách | 14 | 9 | 2 | 3 | 23:11 | 29 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:8 | 9 |
Zhejiang FC
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 10 | 11 | 7 | 58:46 | 41 | 7 | |
| Chủ | 14 | 6 | 7 | 1 | 32:22 | 25 | 8 | |
| Khách | 14 | 4 | 4 | 6 | 26:24 | 16 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 14:12 | 8 | ||
| Tất cả | 28 | 11 | 8 | 9 | 25:18 | 41 | 6 | 39% |
| Chủ | 14 | 7 | 3 | 4 | 15:10 | 24 | 5 | 50% |
| Khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 10:8 | 17 | 8 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:7 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
11
31
11
31
B
B
3.5/4
1.5
T
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
23
34
23
34
B
T
3/3.5
1.5
T
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
3.5
X
VĐQG Trung Quốc
10
32
10
32
B
T
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
11
23
11
23
T
H
3.5
1.5
T
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
42
11
42
T
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
31
41
31
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
30
41
30
41
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
04
24
04
24
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
22
10
22
B
T
3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
13
01
13
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp FA Trung Quốc
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
03
13
03
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
22
01
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
01
22
01
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp FA Trung Quốc
00
12
00
12
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
31
11
31
T
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
21
34
21
34
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
Cúp FA Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Trung Quốc
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
2.5/3
X
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
B
3
H
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
B
2.5
X
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
H
2.5
T
VĐQG Trung Quốc
02
12
02
12
T
2/2.5
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
2/2.5
X
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
B
2/2.5
T
Cúp FA Trung Quốc
10
30
10
30
B
2.5
T
Giao hữu
21
31
21
31
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
10
22
10
22
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
H
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
23
33
23
33
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
33
11
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
21
34
21
34
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
24
01
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
32
01
32
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp FA Trung Quốc
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
22
01
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp FA Trung Quốc
01
01
01
01
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
42
11
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

