Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Shanghai Shenhua
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 4 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 3 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 7 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 5 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 |
Beijing Guoan
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 3 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 1 | |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 4 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
T
T
2.5
1
T
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Siêu Cúp FA Trung Quốc
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
20
00
20
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
X
VĐQG Trung Quốc
00
21
00
21
B
3/3.5
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
B
T
3/3.5
0.5
X
T
Cúp FA Trung Quốc
11
32
11
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Trung Quốc
22
34
22
34
T
B
3.5
1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Cúp FA Trung Quốc
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Trung Quốc
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Trung Quốc
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Trung Quốc
31
42
31
42
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
20
21
20
21
T
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
22
01
22
H
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
Cúp FA Trung Quốc
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
31
10
31
T
2.5
T
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
60
20
60
T
T
3/3.5
T
VĐQG Trung Quốc
41
81
41
81
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
20
22
20
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
22
01
22
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
01
13
01
13
H
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
31
51
31
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu

