Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Shanghai Shenhua
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 15 | 4 | 4 | 49:26 | 49 | 2 |
| Chủ | 10 | 8 | 1 | 1 | 26:12 | 25 | 4 |
| Khách | 13 | 7 | 3 | 3 | 23:14 | 24 | 2 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:9 | 8 | |
| Tất cả | 23 | 9 | 8 | 6 | 22:15 | 35 | 6 |
| Chủ | 10 | 6 | 2 | 2 | 14:7 | 20 | 6 |
| Khách | 13 | 3 | 6 | 4 | 8:8 | 15 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 |
Shandong Taishan
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 12 | 4 | 7 | 51:35 | 40 | 5 | |
| Chủ | 12 | 8 | 2 | 2 | 30:12 | 26 | 2 | |
| Khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 21:23 | 14 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 18:6 | 15 | ||
| Tất cả | 23 | 10 | 8 | 5 | 24:12 | 38 | 4 | 43% |
| Chủ | 12 | 5 | 6 | 1 | 13:4 | 21 | 5 | 42% |
| Khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 11:8 | 17 | 5 | 45% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:1 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
31
44
31
44
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
21
32
21
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
12
02
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Trung Quốc
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Cúp FA Trung Quốc
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
11
31
11
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
13
00
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
22
32
22
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
30
60
30
60
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp FA Trung Quốc
00
10
00
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Trung Quốc
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp FA Trung Quốc
00
02
00
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Cúp FA Trung Quốc
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp FA Trung Quốc
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
13
11
13
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
12
22
12
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
40
60
40
60
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
32
10
32
H
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
21
10
21
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
21
11
21
H
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
00
30
00
30
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
22
02
22
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
Cúp FA Trung Quốc
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
02
05
02
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
42
11
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
32
02
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
21
61
21
61
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
15
01
15
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
40
40
40
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mehmet Jiang |
| Điều khiển Shanghai Shenhua | 1T 1H 1B |
| Điều khiển Shandong Taishan | 1T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.1 |

