Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Shanghai Shenhua
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 17 | 7 | 4 | 63:34 | 58 | 3 |
| Chủ | 14 | 9 | 4 | 1 | 38:19 | 31 | 2 |
| Khách | 14 | 8 | 3 | 3 | 25:15 | 27 | 2 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 14:9 | 9 | |
| Tất cả | 28 | 10 | 11 | 7 | 28:20 | 41 | 5 |
| Chủ | 14 | 7 | 4 | 3 | 19:11 | 25 | 4 |
| Khách | 14 | 3 | 7 | 4 | 9:9 | 16 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 6:5 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 8 | 2 | 18 | 34:57 | 26 | 12 | |
| Chủ | 14 | 6 | 1 | 7 | 26:24 | 19 | 12 | |
| Khách | 14 | 2 | 1 | 11 | 8:33 | 7 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:7 | 9 | ||
| Tất cả | 28 | 7 | 8 | 13 | 14:24 | 29 | 12 | 25% |
| Chủ | 14 | 5 | 4 | 5 | 11:10 | 19 | 9 | 36% |
| Khách | 14 | 2 | 4 | 8 | 3:14 | 10 | 15 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
12
22
12
22
B
B
3.5
1.5
T
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5/3
X
VĐQG Trung Quốc
20
61
20
61
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
22
33
22
33
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
31
44
31
44
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
21
32
21
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
12
02
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Trung Quốc
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Cúp FA Trung Quốc
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
11
31
11
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
11
31
11
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp FA Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
13
02
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
24
01
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
20
50
20
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Trung Quốc
11
31
11
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
20
22
20
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Memetjan Ahmat |
| Điều khiển Shanghai Shenhua | 2T 1H 3B |
| Điều khiển Shenzhen Xinpengcheng | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |
Shenzhen Xinpengcheng

