Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Shanghai Shenhua
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 10 | 2 | 2 | 31:15 | 32 | 2 |
| Chủ | 7 | 6 | 1 | 0 | 19:8 | 19 | 2 |
| Khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 12:7 | 13 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:5 | 12 | |
| Tất cả | 14 | 5 | 5 | 4 | 13:9 | 20 | 6 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 10:5 | 14 | 4 |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 3:4 | 6 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:2 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 4 | 4 | 21:20 | 22 | 5 | |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 9:9 | 11 | 9 | |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 12:11 | 11 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:8 | 9 | ||
| Tất cả | 14 | 6 | 3 | 5 | 10:11 | 21 | 5 | 43% |
| Chủ | 7 | 2 | 1 | 4 | 2:6 | 7 | 11 | 29% |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 8:5 | 14 | 3 | 57% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA Trung Quốc
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
11
31
11
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
13
00
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
22
32
22
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
32
10
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
T
T
2.5
1
T
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Trung Quốc
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
22
24
22
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
B
2/2.5
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
T
2.5
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Trung Quốc
12
25
12
25
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Cúp FA Trung Quốc
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp FA Trung Quốc
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
22
34
22
34
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
03
14
03
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
22
01
22
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Trung Quốc
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
21
21
21
VĐQG Trung Quốc
20
50
20
50
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
41
20
41
B
B
3
T
Chưa có dữ liệu
Tianjin Jinmen Tiger

