Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Shanghai Shenhua
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 12 | 5 | 9 | 52:46 | 41 | 8 |
| Chủ | 13 | 6 | 2 | 5 | 27:24 | 20 | 10 |
| Khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 25:22 | 21 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 15:12 | 12 | |
| Tất cả | 26 | 10 | 8 | 8 | 24:22 | 38 | 4 |
| Chủ | 13 | 6 | 4 | 3 | 15:10 | 22 | 6 |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 9:12 | 16 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:5 | 8 |
Yunnan Yukun
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 11 | 5 | 10 | 54:51 | 38 | 4 | |
| Chủ | 13 | 8 | 2 | 3 | 31:19 | 26 | 3 | |
| Khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 23:32 | 12 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 14:13 | 10 | ||
| Tất cả | 26 | 10 | 6 | 10 | 25:25 | 36 | 7 | 38% |
| Chủ | 13 | 5 | 4 | 4 | 13:8 | 19 | 10 | 38% |
| Khách | 13 | 5 | 2 | 6 | 12:17 | 17 | 5 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:7 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
00
00
00
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
00
10
00
10
B
H
3
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
21
23
21
23
B
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
21
45
21
45
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
03
01
03
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
41
11
41
T
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
H
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
20
20
20
20
B
B
3.5
1.5
X
T
Cúp FA Trung Quốc
41
41
41
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
10
32
10
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
12
12
12
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Trung Quốc
21
22
21
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
31
44
31
44
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Cúp FA Trung Quốc
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
50
60
50
60
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
33
10
33
T
B
4
1.5/2
T
X
VĐQG Trung Quốc
01
31
01
31
T
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
21
43
21
43
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
22
33
22
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
22
02
22
H
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
31
43
31
43
H
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
42
42
42
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
23
24
23
24
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
11
23
11
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Dai Yigo |
| Điều khiển Shanghai Shenhua | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Yunnan Yukun | 1T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |
3 trận sắp tới
VĐQG Trung Quốc
14 Ngày
AFC Champions League 2
19 Ngày
VĐQG Trung Quốc
14 Ngày
Cúp FA Trung Quốc
22 Ngày
VĐQG Trung Quốc
29 Ngày



