Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 4
-
2 Phạt góc nửa trận 2
-
16 Dứt điểm 11
-
3 Sút trúng mục tiêu 6
-
103 Tấn công 103
-
35 Tấn công nguy hiểm 40
-
43% TL kiểm soát bóng 57%
-
9 Phạm lỗi 6
-
0 Thẻ vàng 1
-
6 Sút ngoài cầu môn 2
-
7 Cản bóng 3
-
6 Đá phạt trực tiếp 9
-
45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
-
422 Chuyền bóng 547
-
86% TL chuyền bóng tnành công 86%
-
3 Việt vị 0
-
37 Đánh đầu 27
-
15 Đánh đầu thành công 17
-
6 Số lần cứu thua 0
-
24 Tắc bóng 10
-
8 Cú rê bóng 6
-
15 Quả ném biên 15
-
23 Tắc bóng thành công 14
-
8 Cắt bóng 7
-
3 Kiến tạo 0
-
32 Chuyển dài 28
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 0
90'
Cornick H.
OHare C.
Campbell T.
83'
Davies T.
Souza Vini
80'
80'
Cornick H.
Wells N.
Rak-Sakyi J.
Hamer G.
72'
68'
Bell S.
Pring C.
Brewster R.
Andrew Brooks
62'
OHare C.
Cannon T.
62'
Campbell T.
Moore K.
62'
59'
Hirakawa Y.
Earthy G.
59'
McGuane M.
Bird M.
58'
Mehmeti A.
Twine S.
Hamer G.
Burrows H.
52'
HT1 - 0
Moore K.
Burrows H.
41'

4-4-2
-
7.61Cooper M. -
7.524Choudhury H.
7.115Ahmedhodzic A.
6.919Robinson J.
8.22
14Burrows H. -
6.7
35Andrew Brooks
6.842Peck S.
7.2
21Souza Vini
8.3
8Hamer G. -
6.9
28Cannon T.
8.2
9Moore K.
-
6.1
21Wells N. -
6.5
10Twine S.
5.8
40Earthy G. -
6.424Roberts H.
6.3
6Bird M.
6.412Knight J.
6.32McCrorie R. -
6.5
3Pring C.
6.514Vyner Z.
6.219Tanner G. -
5.01OLeary M.

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
10

OHare C.


7.0
7
Brewster R.

6.4
23

Campbell T.


7.2
22
Davies T.

6.1
11
Rak-Sakyi J.

6.5
3
McCallum S.
5
Holding R.
2
Alfie Gilchrist
17
Davies A.

6.0
Mehmeti A.
11

6.1
Hirakawa Y.
7


5.7
Cornick H.
27

6.1
McGuane M.
29

6.1
Bell S.
20
Bajic S.
23
Sinclair Armstrong
30
Elijah Morrison
31
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
7%
10%
14%
13%
23%
10%
16%
27%
21%
16%
16%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
7%
5%
25%
17%
21%
15%
7%
20%
14%
20%
25%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.4 Ghi bàn 1.2
-
0.8 Thủng lưới 1.8
-
9.3 Bị sút trúng mục tiêu 14.8
-
6.7 Phạt góc 3.8
-
1.7 Thẻ vàng 1.6
-
10.2 Phạm lỗi 8.9
-
56.2% TL kiểm soát bóng 53.2%

